cream cheese

/'kri:m'tʃi:z/
Học thuật
Thân thiện
cream cheese

A bagel with cream cheese sits on a white plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phô mai kem: Một loại phô mai mềm, chưa chín, màu trắng ngà, được làm từ sữa kem, kết cấu mịn, mềm dễ phết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I spread cream cheese on my bagel every morning. (Tôi phết phô mai kem lên bánh mì vòng mỗi sáng.)
    • This recipe for cheesecake requires two packages of cream cheese. (Công thức làm bánh phô mai này cần hai gói phô mai kem.)
    • The sandwich is made with smoked salmon and cream cheese. (Bánh sandwich được làm với hồi xông khói phô mai kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cream cheese" thường được dùng như một thành phần chính trong nhiều món tráng miệng, đặc biệt bánh cheesecake.
    • The richness of the dessert comes from the high-quality cream cheese. (Độ béo ngậy của món tráng miệng đến từ loại phô mai kem chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Whipped cream cheese: Phô mai kem đã được đánh bông, kết cấu nhẹ dễ phết hơn.
  • Low-fat cream cheese: Phô mai kem ít béo.
  • Cheese spread: Phô mai phết (một thuật ngữ chung, có thể bao gồm phô mai kem).
Từ đồng nghĩa
  • Soft cheese: Phô mai mềm (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại phô mai mềm khác như Brie).
  • Fresh cheese: Phô mai tươi (chỉ chung các loại phô mai chưa qua quá trìnhlâu).
cream cheese

A bagel with cream cheese sits on a white plate.

danh từ
  1. phó mát làm bằng sữa không gạn bớt kem